This new smartphone offers features comparative to those of high-end models at a fraction of the price.
Giải thích
Giải thích:
"comparative": tương đối⭢ "comparable" (to/ with somebody/ something): đương tương với.
Tạm dịch:
Chiếc điện thoại thông minh mới này cung cấp các tính năng tương đương với các mẫu điện thoại cao cấp với mức giá thấp hơn.
Đáp án B