(2024) Đề minh họa tham khảo BGD môn Tiếng Anh có đáp án (Đề 9)

This necklace isn’t real gold - I’m sorry to have to tell you that it’s completely worthless.

36/51

This necklace isn’t real gold - I’m sorry to have to tell you that it’s completely worthless.

valueless

priceless

invaluable

worthy

Giải thích

A. valueless (vô giá trị) B. priceless (vô cùng giá trị)

C. invaluable (vô cùng giá trị) D. worthy (giá trị)

Giải thích: Câu đồng nghĩa

Tạm dịch: 

Chiếc vòng cổ này không phải là vàng thật - tôi rất tiếc phải nói với bạn rằng nó hoàn toàn vô giá trị.

Chọn A