This necklace isn’t real gold - I’m sorry to have to tell you that it’s completely worthless.
Giải thích
A. valueless (vô giá trị) B. priceless (vô cùng giá trị)
C. invaluable (vô cùng giá trị) D. worthy (giá trị)
Giải thích: Câu đồng nghĩa
Tạm dịch:
Chiếc vòng cổ này không phải là vàng thật - tôi rất tiếc phải nói với bạn rằng nó hoàn toàn vô giá trị.
Chọn A