_______ this movie last week, I still wanted to see it again. A. Had seen B. Was seen C. Seeing D. Having seen
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: Mệnh đề phân từ hoàn thành: having + V-ed/V3
Dịch nghĩa: Mặc dù đã xem bộ phim này vào tuần trước, tôi vẫn muốn xem lại lần nữa.