Bộ câu hỏi: Thì và sự phối thì (Phần 3) (Có đáp án)

This is the first time I such an impressive art exhibition.

24/31

This is the first time I _______ such an impressive art exhibition.

had seen

will see

have seen

was seeing

Giải thích

Cấu trúc:
- ‘This is the first time’ → dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, dùng để diễn tả trải nghiệm.
Tạm dịch: Đây là lần đầu tiên tôi được xem một triển lãm nghệ thuật ấn tượng như vậy.
→ Chọn đáp án C