This is the first time he went abroad. => He hasn't _____________.
Giải thích
Đáp án đúng: He hasn't gone abroad before.
“This is the first time” → nghĩa là chưa từng trước đó → Cấu trúc: He hasn’t + past participle + before = “Anh ấy chưa từng … trước đây.”
Dịch nghĩa: Anh ấy chưa từng đi ra nước ngoài trước đó.