Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm các trường THPT Bắc Ninh lần 1 có đáp án

This is an example of how scientific breakthroughs can emerge from something that looks remarkably like play, (37) ____________.

37/40

This is an example of how scientific breakthroughs can emerge from something that looks remarkably like play, (37) ____________.

it is something that often conjures up trivial images

an image or a word which is often conjured up by something trivial

which is a word that often conjures up images of something trivial

an image which is often conjured up by trivial things

Giải thích

Phía trước chỗ trống là danh từ “play” (sự vui chơi/trò chơi). Vị trí (37) cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho từ “play” này. Vì có dấu phẩy phía trước, đây phải là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).

Dịch nghĩa:

A. nó là một thứ thường gợi lên những hình ảnh tầm thường (Câu độc lập, tạo ra lỗi comma splice - nối 2 mệnh đề bằng dấu phẩy).

B. một hình ảnh hoặc một từ cái mà thường được gợi lên bởi một thứ gì đó tầm thường (Sai logic ý nghĩa).

C. cái mà là một từ thường gợi lên những hình ảnh về một thứ gì đó tầm thường.

D. một hình ảnh cái mà thường được gợi lên bởi những thứ tầm thường (Từ “play” không phải là hình ảnh, nó là một từ ngữ/khái niệm).

Phân tích:

Đại từ quan hệ “which” trong câu C thay thế cho khái niệm/từ “play”. Cấu trúc này giải thích rằng từ “play” thường khiến người ta nghĩ đến những thứ nhỏ nhặt, tầm thường (trivial), tạo sự tương phản với “scientific breakthroughs” (đột phá khoa học).

Chọn C.

→ This is an example of how scientific breakthroughs can emerge from something that looks remarkably like play, which is a word that often conjures up images of something trivial.

Dịch nghĩa: Đây là một ví dụ về cách các đột phá khoa học có thể xuất hiện từ một thứ trông rất giống như sự vui chơi, một từ thường gợi lên hình ảnh về một thứ gì đó tầm thường.