This is a high-quality product at a very affordable price.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Dịch nghĩa: Đây là một sản phẩm chất lượng cao với mức giá rất phải chăng.
→ affordable (adj): giá phải chăng
A. expensive (adj): đắt đỏ
B. peaceful (adj): yên bình
C. badly-paid (adj): có mức lương thấp
D. boring (adj): nhàm chán
Như vậy, affordable (adj): giá phải chăng >< expensive (adj): đắt đỏ