This initiative aims to ensure that our country (8) _______ strong and prepared for any challenges we may face.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
* Xét các đáp án:
A. sustains - sustain /sə'steɪn/ (v): nuôi sống; chịu, bị
B. contains - contain /kən'teɪn/ (v): chứa đựng, bao gồm
C. maintains - maintain /meɪn'teɪn/ (v): duy trì, gìn giữ
D. remains - remain /rɪ'meɪn/ (v): duy trì; giữ nguyên (vị trí, tình trạng)
- Ta có: remain + adjective (tính từ): duy trì...
→ Ta thấy sau chỗ trống là tính từ "strong" → D là đáp án phù hợp
Tạm dịch: This initiative aims to ensure that our country (8) ______ strong and prepared for any challenges we may face. (Sáng kiến này nhằm mục đích đảm bảo rằng đất nước của chúng ta vẫn duy trì mạnh mẽ và sẵn sàng đối phó với bất kỳ thách thức nào mà chúng ta có thể gặp phải.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp.