This indicates that they are (22)__________ to listen to what you are saying, even if they are disagreeing with you.
Giải thích
Đáp án D
tobe willing to V: sẵn sàng làm gì.
Các đáp án còn lại:
A. likely (adj): gần như, có khả năng,…
B. reluctant (adj): miễn cưỡng, bất đắc dĩ.
C. able (adj): có khả năng.
Dịch: Ngụ ý này chỉ ra rằng họ đã sẵn sàng nghe những điều mà bạn sắp nói.