This exchange program (17) ________ young people with the skills needed to thrive in an interconnected world.
Giải thích
A. features: có đặc điểm / đặc trưng là
B. equips: trang bị
C. presents: trình bày / tặng
D. offers: đề nghị / cung cấp (thường dùng offer something to somebody)
- Ta có cụm từ equips somebody with something: trang bị cho ai cái gì.
⭢ Chọn B
Dịch:
This exchange program equips young people with the skills needed to thrive in an interconnected world. (Chương trình trao đổi này trang bị cho những người trẻ những kỹ năng cần thiết để phát triển trong một thế giới kết nối.)