This course is _______ students who are considering a career in the media.
Giải thích
Kiến thức về cụm từ
- fit for = suitable for: phù hợp với
- similar to: giống với
- worthy of: xứng đáng với
Chọn C.
Dịch: Khóa học này phù hợp với những sinh viên đang cân nhắc theo đuổi sự nghiệp trong ngành truyền thông.