This chowder is so _______________. Can I have another helping. (TASTE)
Giải thích
tasty
Vị trí cần điền là một tính từ, đứng sau "so", để miêu tả món ăn.
taste (n): vị, hương vị
tasty (v): đầy hương vị
=> This chowder is so tasty. Can I have another helping?
Dịch: Món súp này thật ngon. Tôi có thể ăn thêm một phần nữa không?