This chair belongs to my mum. This chair is __________.
Giải thích
Đại từ sở hữu = tính từ sở hữu + danh từ; đóng vai trò như một danh từ (chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu).
theirs = their chair: ghế của họ
his = his chair: ghế của anh ấy
hers = her chair: ghế của cô ấy
yours = your chair: ghế của bạn
This chair belongs to my mum. This chair is hers.
(Chiếc ghế này là của mẹ tôi. Chiếc ghế này là của bà ấy.)
Chọn C