This car/expensive/than/that/building. => __________________________________.
Giải thích
Kiến thức: So sánh hơn
Giải thích:
Dấu hiệu: câu có 2 đối tượng S1, S2 (English và Chinese); có “than”.
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài: S1 + be + more adj + than + S2.
Đáp án: This car is more expensive than that building.
Tạm dịch: Chiếc xe này còn đắt hơn cả tòa nhà kia.