This boy wants to be a software ___________________. (DESIGN)
Giải thích
designer
Chỗ trống cần một danh từ chỉ người để tạo thành cụm danh từ chỉ nghề nghiệp “software designer” (nhà thiết kế phần mềm).
design (v/n): thiết kế / bản thiết kế
designer (n): nhà thiết kế
→ This boy wants to be a software designer.
Dịch nghĩa: Cậu bé này muốn trở thành một nhà thiết kế phần mềm.