This book was my, but she thought it was hers when she saw it on the table.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Tính từ sở hữu (my) + danh từ/cụm danh từ; Đại từ sở hữu (mine) đứng độc lập trong câu.
Dịch nghĩa: Cuốn sách này là của tôi, nhưng cô ấy nghĩ nó là của cô ấy khi nhìn thấy nó trên bàn.