Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Tuyên Quang lần 2 có đáp án

This balanced approach helps ensure tourism contributes to conservation rather than environmental damage. (16) _____.

16/40

This balanced approach helps ensure tourism contributes to conservation rather than environmental damage. (16) _____.

 

Consequently, sustainable wildlife tourism can reinforce ecological integrity while enhancing long-term economic resilience

In parallel, local communities may remain marginalised from conservation initiatives and associated economic opportunities

Accordingly, wildlife conservation maintains limited relevance to broader sustainability goals and policy frameworks

Nevertheless, expanding tourism infrastructure often accelerates environmental degradation and undermines ecological stability

Giải thích

Khoảng trống (16) nằm ở cuối đoạn, đóng vai trò là một câu kết luận (Concluding sentence). Câu phía trước đó nói: “This balanced approach helps ensure tourism contributes to conservation rather than environmental damage.” (Cách tiếp cận cân bằng này giúp đảm bảo du lịch đóng góp vào việc bảo tồn thay vì làm tổn hại môi trường). Câu kết luận cần phải tiếp nối ý tích cực này và khẳng định lại bức tranh toàn cảnh mang tính chiến lược của du lịch sinh thái.

Dịch nghĩa:

A. Hậu quả là/Do đó, du lịch động vật hoang dã bền vững có thể củng cố tính toàn vẹn sinh thái trong khi nâng cao khả năng phục hồi kinh tế dài hạn (Sử dụng liên từ “Consequently”, kết hợp cả 2 khía cạnh “ecological integrity” (bảo vệ thiên nhiên) và “economic resilience” (lợi ích tài chính). Đây là một lời tổng kết xuất sắc và toàn diện cho cả bài đọc).

B. Song song đó, các cộng đồng địa phương có thể vẫn bị gạt ra ngoài lề các sáng kiến bảo tồn và các cơ hội kinh tế liên quan. (Sai logic: Câu kết luận mang tính tiêu cực, đi ngược lại nỗ lực ở các câu trước).

C. Do đó, bảo tồn động vật hoang dã duy trì sự liên quan hạn chế đến các mục tiêu bền vững rộng hơn và các khuôn khổ chính sách. (Sai logic: Mang ý nghĩa tiêu cực).

D. Tuy nhiên, việc mở rộng cơ sở hạ tầng du lịch thường đẩy nhanh quá trình suy thoái môi trường và làm suy yếu sự ổn định sinh thái. (Sai logic: Đây là câu nêu vấn đề, không phù hợp làm câu kết luận ngợi ca “balanced approach”).

Đáp án A là lựa chọn duy nhất mang sắc thái tích cực, đúc kết được lợi ích kép (kinh tế - môi trường) của giải pháp đã nêu.

Chọn A.

→ This balanced approach helps ensure tourism contributes to conservation rather than environmental damage. Consequently, sustainable wildlife tourism can reinforce ecological integrity while enhancing long-term economic resilience.

Dịch nghĩa: Cách tiếp cận cân bằng này giúp đảm bảo du lịch đóng góp vào việc bảo tồn thay vì làm tổn hại môi trường. Do đó, du lịch động vật hoang dã bền vững có thể củng cố tính toàn vẹn sinh thái trong khi nâng cao khả năng phục hồi kinh tế dài hạn.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Wildlife tourism involves observing and interacting with animals and plants in their natural habitats, including eco-tourism, safaris, and mountain travel. Much of this activity takes place in protected areas, national parks, and reserves, which serve as key attractions, particularly in Africa. According to UNWTO, wildlife tourism represents about seven percent of global tourism and grows by roughly three percent annually, generating substantial revenue, including millions of dollars in entrance fees for protected areas, highlighting the significant financial value of conserving natural ecosystems. Beyond economic benefits, wildlife tourism supports local livelihoods; WWF reports that most natural heritage sites provide recreation, tourism opportunities, and employment, while countries such as Belize depend heavily on reef-related tourism and fisheries. Wildlife also embodies biodiversity, which underpins human health and planetary stability. Species are interconnected within ecological systems, so habitat disruption can create cascading effects that threaten life cycles.

Tens of thousands of species benefit humanity; and many pharmaceuticals originate from wild plants. However, wildlife faces threats from disease, climate change, poaching, and illegal trade. Strong policies, public awareness, and responsible media coverage are essential to promote conservation. Protecting wildlife sustains biodiversity, supports agriculture, enables scientific research, and maintains ecosystem services such as clean water. This demonstrates how conservation efforts benefit both nature and communities. To achieve these outcomes, governments must strengthen regulations, encourage community participation, and implement measures that align tourism development with ecological preservation goals. This balanced approach helps ensure tourism contributes to conservation rather than environmental damage. Consequently, sustainable wildlife tourism can reinforce ecological integrity while enhancing long-term economic resilience.

Du lịch động vật hoang dã bao gồm việc quan sát và tương tác với các loài động thực vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng, bao gồm du lịch sinh thái, các chuyến đi săn (safari) và du lịch leo núi. Phần lớn hoạt động này diễn ra tại các khu bảo tồn, công viên quốc gia và khu dự trữ sinh quyển, những nơi đóng vai trò là điểm thu hút chính, đặc biệt là ở châu Phi. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch động vật hoang dã chiếm khoảng 7% du lịch toàn cầu và tăng trưởng khoảng 3% mỗi năm, tạo ra doanh thu đáng kể, bao gồm hàng triệu đô la phí vào cửa các khu bảo tồn, làm nổi bật giá trị tài chính to lớn của việc bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên. Vượt ra ngoài những lợi ích kinh tế, du lịch động vật hoang dã hỗ trợ sinh kế của người dân địa phương; Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) báo cáo rằng hầu hết các di sản thiên nhiên đều cung cấp các cơ hội giải trí, du lịch và việc làm, trong khi các quốc gia như Belize phụ thuộc rất nhiều vào du lịch và nghề cá liên quan đến rạn san hô. Động vật hoang dã cũng hiện thân cho đa dạng sinh học, nền tảng cho sức khỏe con người và sự ổn định của hành tinh. Các loài có sự liên kết chặt chẽ với nhau trong các hệ sinh thái, vì vậy sự phá vỡ môi trường sống có thể tạo ra các hiệu ứng dây chuyền đe dọa các chu kỳ sống.

Hàng chục nghìn loài mang lại lợi ích cho nhân loại; và nhiều loại dược phẩm có nguồn gốc từ các loài thực vật hoang dã. Tuy nhiên, động vật hoang dã đang phải đối mặt với các mối đe dọa từ dịch bệnh, biến đổi khí hậu, săn trộm và buôn bán bất hợp pháp. Các chính sách mạnh mẽ, nhận thức của công chúng và việc đưa tin có trách nhiệm của giới truyền thông là rất cần thiết để thúc đẩy công tác bảo tồn. Bảo vệ động vật hoang dã duy trì đa dạng sinh học, hỗ trợ nông nghiệp, tạo điều kiện cho nghiên cứu khoa học và duy trì các dịch vụ hệ sinh thái như nước sạch. Điều này chứng minh các nỗ lực bảo tồn mang lại lợi ích cho cả thiên nhiên và cộng đồng như thế nào. Để đạt được những kết quả này, chính phủ các nước phải tăng cường các quy định, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, và thực thi các biện pháp giúp điều chỉnh sự phát triển du lịch phù hợp với các mục tiêu bảo tồn sinh thái. Cách tiếp cận cân bằng này giúp đảm bảo du lịch đóng góp vào việc bảo tồn thay vì làm tổn hại môi trường. Do đó, du lịch động vật hoang dã bền vững có thể củng cố tính toàn vẹn sinh thái trong khi nâng cao khả năng phục hồi kinh tế dài hạn.