This article is about__________. A. American men as househusbands B. housewives in America C. how more American women are working D. how family life in America is changing
Giải thích
Đáp án D
Bài đọc này nói về _________.
A. người đàn ông Mỹ làm nội trợ
B. các bà vợ nội trợ ở Mỹ
C. người phụ nữ Mỹ làm nhà như thế nào
D. đời sống gia đình ở Mỹ đang thay đổi như thế nào
VOCABULARY
- Except /ik’sept/ (prep): trừ ra - Solve /sɒlv/ (v): giải quyết - Problem /'proB.ləm/ (n): vấn đề - Laundry /'bɔ:n.dri/ (n): đồ giặt là - Babysitter /'bei.bi,sit.ər/ (n): người trông trẻ - Cost /kɒst/ (n): chi phí | - Change /tʃeindʒ/ (n): sự thay đổi - Understanding / ,ʌndə'stændiη / (n): sự hiểu biết - Housewife/ 'hauswaif / (n): người vợ - Marriage / 'mæridʒ / (n): cuộc hôn nhân |