“_____ this?” – “_____ a crocodile.” A. What’s / It’s B. What are / Those C. What’s / They’re
Giải thích
A
Câu hỏi có mạo từ “this” và câu trả lời có cụm “a crocodile” → Đây là câu hỏi về vật số ít ở gần
Cấu trúc câu hỏi và câu trả lời cho vật số ít ở gần: What’s this? (Đây là gì?)
Câu trả lời tương ứng: It’s a/an + danh từ số ít. (Đây là …)
Theo cấu trúc trên, những từ cần điền vào chỗ trống là “What’s” và “It’s” → Chọn A
Dịch nghĩa: Đây là gì? – Đây là con cá sấu.