This (2) _____________ is changing the way we engage online, (3) _____________ a fresh, interactive experience.
Giải thích
C
A. offered: được cung cấp (dạng bị động)
B. is offering: đang cung cấp (cần có liên từ nếu là động từ chính)
C. offering: cung cấp (dạng phân từ chủ động)
D. to offer: để cung cấp
Ta sử dụng mệnh đề phân từ (V-ing) để thay thế cho một mệnh đề quan hệ chủ động hoặc diễn tả hành động đi kèm/kết quả. “...Threads is changing... offering...” (Threads đang thay đổi... và mang lại...).
Chọn C. offering
→ ...changing the way we engage online, offering a fresh, interactive experience.
Dịch nghĩa: ...đang thay đổi cách chúng ta tương tác trực tuyến, mang đến một trải nghiệm tương tác mới mẻ.