Thinking of high school exams is quite _______ although I graduated years ago. A. noticeable B. frightened C. daunting D. fearless
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- noticeable (adj): đáng chú ý
- frightened (adj): sợ hãi
- daunting (adj): làm nản lòng
- fearless (adj): không sợ hãi
Tạm dịch: Nghĩ đến kỳ thi trung học thật khiến nản lòng mặc dù tôi đã tốt nghiệp nhiều năm trước.
→ Chọn đáp án C