They’ve been very busy _______ their project last week.
Giải thích
Đáp án đúng: A
- since + danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing: Chỉ mốc thời gian hoặc hành động diễn ra trước đó.
Loại B vì sai ngữ pháp.
- after: sau khi
- before: trước khi
Dịch: Họ đã rất bận rộn kể từ khi hoàn thành dự án vào tuần trước.