They wouldn’t fire someone just for stealing a bit of stationery, would they?
Giải thích
Kiến thức về từ trái nghĩa
- fire sb /ˈfaɪə(r)/ (v): đuổi việc ai đó
A. hire /ˈhaɪə(r)/ (v): thuê, tuyển dụng
B. keep /kiːp/ (v): giữ lại
C. retire /rɪˈtaɪə(r)/ (v): nghỉ hưu
D. dismiss /dɪsˈmɪs/ (v): cho thôi việc
→ fire >< keep. Chọn B.
Dịch: Họ sẽ không đuổi việc ai đó chỉ vì ăn cắp một ít đồ văn phòng phẩm đúng không?