They will have _________ and salad for lunch.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: sandwiches
Dịch nghĩa: Họ sẽ ăn trưa với bánh mì kẹp và salad.
Thông tin: We’ve got sandwiches and salad for everyone.
(Cô đã chuẩn bị bánh mì kẹp và salad cho mọi người rồi.)
Nội dung bài nghe:
Ms. Wall: Everyone get on the boat, please. We’re going to the island now.
Student: Going on a trip is so exciting Ms Wall.
Ms. Wall: Yes, it is. Do you like going by boat?
Student: Yes, I love sailing and boats. What’s the island called, Miss?
Ms. Wall: Bat island. B-A-T, because a lot of them live there.
Student: Oh Are there many kinds of animals on the island?
Ms. Wall: Well, this book says 27 kinds of birds live on it.
Student: 27 different kinds?
Ms. Wall: Yes.
Student: Can we go swimming, Ms Wall?
Ms. Wall: No, the water’s too cold now. But we can watch the dolphins swimming.
Student: Dolphin? Where?
Ms. Wall: At the beach!
Student: What about lunch?
Ms. Wall: We’ve got sandwiches and salad for everyone.
Student: Great! Sandwiches and salad, my favourite!
Dịch bài nghe:
Cô Wall: Mọi người lên thuyền đi nào. Bây giờ chúng ta sẽ đi ra đảo.
Học sinh: Đi tham quan thật là thú vị quá, thưa cô Wall.
Cô Wall: Đúng vậy. Em có thích đi bằng thuyền không?
Học sinh: Có ạ, em rất thích đi thuyền buồm và thuyền. Hòn đảo đó tên là gì ạ, thưa cô?
Cô Wall: Đảo Dơi. B-A-T, bởi vì có rất nhiều dơi sống ở đó.
Học sinh: Ồ! Trên đảo có nhiều loài động vật không ạ?
Cô Wall: Ừm, theo quyển sách này thì có 27 loài chim sống trên đảo.
Học sinh: 27 loài khác nhau ạ?
Cô Wall: Đúng vậy.
Học sinh: Chúng ta có thể đi bơi không ạ, thưa cô Wall?
Cô Wall: Không được, bây giờ nước quá lạnh. Nhưng chúng ta có thể xem cá heo bơi.
Học sinh: Cá heo ạ? Ở đâu vậy cô?
Cô Wall: Ở bãi biển!
Học sinh: Thế còn bữa trưa thì sao ạ?
Cô Wall: Cô đã chuẩn bị bánh mì kẹp và salad cho mọi người rồi.
Học sinh: Tuyệt quá! Bánh mì kẹp và salad, món yêu thích của em!