They visited the ancient site to enquire about the origins of the artifacts.
Giải thích
Kiến thức về từ trái nghĩa
- enquire about sth: tìm hiểu về cái gì
A. question /ˈkwestʃən/ (v): tra hỏi
B. investigate /ɪnˈvestɪɡeɪt/ (v): điều tra
C. observe /əbˈzɜːv/ (v): quan sát
D. ignore /ɪɡˈnɔː(r)/ (v): ngó lơ
→ enquire about >< ignore. Chọn D.
Dịch: Họ đến thăm di tích cổ để tìm hiểu về nguồn gốc của các hiện vật.