they tend to prioritise (12) ______ and the bottom line.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. results /rɪˈzʌlts/ (n): những kết quả
B. progress /ˈprəʊɡres/ (n): sự tiến bộ
C. experiences /ɪkˈspɪəriənsɪz/ (n): những kinh nghiệm
D. stage /steɪdʒ/ (n): giai đoạn
- ‘Results’ là từ chính xác vì nó ám chỉ kết quả cụ thể mà công ty đạt được, chẳng hạn như lợi nhuận, doanh thu, hay thành tựu công việc. Đây là yếu tố mà các nhà quản lý thường ưu tiên trong công ty để đánh giá sự thành công, thay vì tiến độ, kinh nghiệm hay giai đoạn.
Dịch: ‘… they tend to prioritise results and the bottom line.’ (… họ có xu hướng ưu tiên kết quả và lợi nhuận.)
Chọn A.