They spend most of their time (31) ________
Giải thích
A. swimming: đang bơi (V-ing)
B. swim: bơi (V-bare)
C. to swim: để bơi (To-V)
D. to swimming: (sai cấu trúc)
Cấu trúc cố định (collocation): spend + time + V-ing (dành thời gian làm việc gì).
→ They spend most of their time swimming.
Dịch nghĩa: Chúng dành phần lớn thời gian để bơi lội.
Chọn A.