They research the software's origin or the performer, (1) ______.
Câu phía trước đề cập đến một hành động: “They research the software's origin or the performer” (Họ nghiên cứu nguồn gốc của phần mềm hoặc người biểu diễn). Khoảng trống (1) nằm sau dấu phẩy, đòi hỏi một mệnh đề quan hệ để giải thích tác dụng của hành động nghiên cứu này (tại sao họ lại nghiên cứu?).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. nơi mà các nhà phát triển có thể tạo ra các phong cách âm nhạc khác nhau...
(Sai logic: không giải thích được mục đích nghiên cứu của “người hâm mộ”).
B. bằng cách mà người tiêu dùng sẽ có thể hỗ trợ... (Sai logic).
C. điều này cho phép họ phân tích các tính năng kỹ thuật và chất lượng giọng hát một cách chi tiết (Đại từ quan hệ “which” thay thế cho toàn bộ hành động nghiên cứu ở vế trước. Động từ “allows” chia số ít. Ý nghĩa cực kỳ khớp với bối cảnh “problem-solving” - giải quyết vấn đề/đánh giá thần tượng mới).
D. từ đó các ứng dụng phần mềm hiện đại ban đầu được phát triển... (Lạc đề).
Đáp án C cung cấp một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh và giải thích hợp lý cho hành động “nghiên cứu” của người hâm mộ.
Chọn C.
→ They research the software's origin or the performer, which allows them to analyze the technical features and vocal quality in detail.
Dịch nghĩa: Họ nghiên cứu nguồn gốc của phần mềm hoặc người biểu diễn, điều này cho phép họ phân tích các tính năng kỹ thuật và chất lượng giọng hát một cách chi tiết.