They pioneered the product, but now they have to keep up with the competition as regards innovation and price.
Giải thích
Phương pháp giải
Từ đồng nghĩa Giải chi tiết Pioneered: tiên phong, đi đầu.
A. consider (v) cân nhắc, xem xét => không đồng nghĩa.
B. maintain (v) duy trì
C. ignore (v) phớt lờ => trái nghĩa.
D. include (v) bao gồm => không đồng nghĩa.
Tạm dịch:
Họ đã tiên phong trong sản phẩm này, nhưng giờ đây họ phải theo kịp đối thủ về đổi mới và giá cả.
Đáp án cần chọn là: A