They often play soccer in the __________.
Giải thích
Đáp án đúng là B
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
A. school gate (n): cổng trường
B. school playground(n): sân trường
C. schoolmate (n): bạn cùng trường
D. schoolwork (n): bài tập ở trường
Dịch nghĩa: Họ thường chơi bóng đá ở sân trường.