They may interpret events in ways that confirm their existing beliefs, (9) ______.
Câu trước viết: “They may interpret events in ways that confirm their existing beliefs” (Họ có thể diễn giải các sự kiện theo những cách xác nhận những niềm tin hiện có của họ). Khoảng trống (9) nằm sau dấu phẩy, cần một hiện tại phân từ (V-ing) chỉ kết quả của khuynh hướng thiên lệch này. Hơn nữa, câu tiếp sau nhắc đến “selective processing” (xử lý chọn lọc) làm niềm tin “resistant to change” (chống lại sự thay đổi).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. phản ánh cách mọi người hiểu các sự kiện và hình thành quan điểm về bản thân họ
(Chung chung, không nêu được tác hại của sự “xác nhận niềm tin có sẵn”).
B. cho thấy cách các sự kiện trong quá khứ định hình cách mọi người nhìn nhận bản thân
(Lạc đề về quá khứ).
C. khuyến khích mọi người suy nghĩ lại về niềm tin của họ và phán xét các sự kiện cẩn thận hơn
(Sai logic hoàn toàn: họ đang đi theo lối mòn chứ không “suy nghĩ lại”).
D. dẫn đến một quan điểm ổn định nhưng đôi khi mang tính thiên vị về bản thân họ
(Sử dụng V-ing “leading to”, và các từ “stable” - ổn định nhưng “biased” - thiên vị, diễn tả cực kỳ chính xác hậu quả của việc chỉ thích nghe những gì mình tin).
→ Đáp án D là hệ quả logic trực tiếp của quá trình xử lý thông tin chọn lọc: tạo ra một góc nhìn cứng nhắc và thiên kiến.
Chọn D.
→ They may interpret events in ways that confirm their existing beliefs, leading to a stable but sometimes biased view of themselves.
Dịch nghĩa: Họ có thể diễn giải các sự kiện theo những cách xác nhận những niềm tin hiện có của họ, dẫn đến một quan điểm ổn định nhưng đôi khi mang tính thiên vị về bản thân họ.