They left the house _______ receiving a message that their flight was delayed.
Giải thích
Đáp án đúng: B
- after: sau khi
- before: trước khi
- as soon as: ngay khi
- while: trong khi
Dịch: Họ đã rời nhà trước khi nhận được tin nhắn thông báo chuyến bay bị hoãn.