They have (24) __________ these places as photo opportunities rather than cultural sites.
Giải thích
A. seen: nhìn thấy (thường đi với cấu trúc: see sth as sth: nhìn nhận cái gì như cái gì)
B. looked: nhìn (thường đi với cấu trúc: look at sth - nhìn vào cái gì)
C. watched: xem, theo dõi
D. observed: quan sát
→ They have seen these places as photo opportunities rather than cultural sites.
Dịch: Họ đã nhìn nhận những nơi này như những cơ hội chụp ảnh thay vì là các di tích văn hóa.
Chọn A.