They had to ______ their lands to the invading forces.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. abandon /əˈbændən/ (v): bỏ lại, từ bỏ
B. expose /ɪkˈspəʊz/ (v): phơi bày, để lộ
C. clear /klɪə(r)/ (v): dọn dẹp; (bão) trôi qua
D. inhabit /ɪnˈhæbɪt/ (v): sinh sống, định cư ở đâu đó
Dịch: Họ phải bỏ lại vùng đất quê hương khi quân xâm lược đến.
Chọn A.