They found that children (4) ________ homework while sending messages via
Giải thích
D
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. attend (v): tham dự
B. undergo (v): trải qua
C. engage (v): tham gia
D. tackle (v): giải quyết
Dịch nghĩa: Họ phát hiện ra rằng trẻ em giải quyết bài tập về nhà trong khi gửi tin nhắn qua Internet có thể sẽ mất nhiều thời gian hơn 50% so với khi chúng thực hiện từng việc riêng lẻ.