15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1)

They fought fearlessly against the invading armies. A. powerfully B. cowardly C. bravely D. carefully

905/5750

They fought fearlessly against the invading armies.

powerfully

cowardly

bravely

carefully

Giải thích

C

Powerfully (adv): một cách mạnh mẽ

Cowardly (adv): một cách nhút nhát, e dè

Bravely (adv): dũng cảm, can trường ~ fearlessly (adv): không sợ hãi, quả cảm

Carefully (adv): một cách cẩn thận

Dịch: Họ chiến đấu dũng cảm chống quân xâm lược.