They did not have access to education. It restricted their ability to reach their career targets.
Kiến thức về câu chẻ
Dịch: Họ không được đi học. Điều này hạn chế khả năng đạt được mục tiêu nghề nghiệp của họ.
A. Họ có thể vượt qua hạn chế về cơ hội nghề nghiệp khi họ được đi học.
→ Sai nghĩa. Ngược nghĩa với câu gốc.
B. Rõ ràng là việc được đi học đã giúp họ đạt được ước mơ nghề nghiệp của mình.
→ Sai nghĩa. Ngược nghĩa với câu gốc.
C. Nếu họ được đi học, họ sẽ có thể hướng tới mục tiêu nghề nghiệp của mình.
→ Sai nghĩa. Câu điều kiện loại 2: If + S + V (QKĐ) + O, S + would/could/should + V-inf + O: Dùng để diễn tả tình huống, hành động không có thật và không thể xảy ra ở hiện tại và tương lai.
D. Chính việc không được đi học đã cản trở khả năng đạt được mục tiêu nghề nghiệp của họ.
→ Đúng. Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ: It + is/was + chủ ngữ nhấn mạnh + who/that + V + O.
Chọn D.