They decided to postpone their journey till the end of the month because of the epidemic.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Cụm động từ đồng nghĩa
postpone (v): hoãn lại
Xét các đáp án:
A. take up: bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động mới
B. turn round: quay lại, quay đầu
C. put off: hoãn lại
D. do with: liên quan đến, cần, muốn
→ postpone = put off
Dịch: Họ quyết định hoãn chuyến đi đến cuối tháng vì dịch bệnh.