They danced and sang _____ at the party, celebrating their success. (HAPPY)
Giải thích
happily
- Từ gốc: happy (adj): hạnh phúc
- Trước chỗ trống là động từ nên cần dùng trạng từ bổ nghĩa cho hai động từ “danced” và “sang”.
- Quy tắc hình thành trạng từ: với tính từ kết thúc bằng -y (“happy”) đổi y → i rồi thêm -ly → “happy” → “happily”.
Dịch: Họ nhảy múa và ca hát vui vẻ trong bữa tiệc, ăn mừng thành công của mình.