They can __________ quality time together. A. take B. save C. waste D. spend
Giải thích
Đáp án đúng là D
They can __________ quality time together.
(Họ có thể __________ thời gian chất lượng bên nhau.)
A. take: dành
B. save : tiết kiệm
C. waste: lãng phí
D. spend: chi tiêu
Thông tin: My parents spend quality time with us, and we don't use our phones.
Dịch nghĩa: Bố mẹ dành ra khoảng thời gian quý báu với tụi mình và chúng mình đều không sử dụng điện thoại.