They are preparing their _____ meals to support their training program. (NUTRITION)
Giải thích
nutritious
Ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “meals”.
Từ gốc: nutrition (n) – dinh dưỡng
→ Tính từ: nutritional (adj) – liên quan đến dinh dưỡng
nutritious (adj) – bổ dưỡng
→ Ta chọn tính từ “nutritious” để miêu tả tính chất của bữa ăn.
Câu hoàn chỉnh: They are preparing their nutritious meals to support their training program.
Dịch: Họ đang chuẩn bị các bữa ăn bổ dưỡng để hỗ trợ chương trình tập luyện của mình.