Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 7 Friends plus có đáp án - Part 1: Vocabulary and grammar

They are preparing their _____ meals to support their training program. (NUTRITION)

Giải thích

nutritious

Ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “meals”.

Từ gốc: nutrition (n) – dinh dưỡng

→ Tính từ: nutritional (adj) – liên quan đến dinh dưỡng

              nutritious (adj) – bổ dưỡng

→ Ta chọn tính từ “nutritious” để miêu tả tính chất của bữa ăn.

Câu hoàn chỉnh: They are preparing their nutritious meals to support their training program.

Dịch: Họ đang chuẩn bị các bữa ăn bổ dưỡng để hỗ trợ chương trình tập luyện của mình.