They are not allowed to go out by their parents. A. Their parents do not
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Dịch: Họ không được cha mẹ cho ra ngoài.
Cấu trúc: allow somebody to do something: cho phép ai làm gì
Bị động: somebody be allowed to do something: ai đó được cho phép làm gì
A. Cha mẹ họ không muốn ra ngoài.
Sai nghĩa
B. Cha mẹ họ không cho họ ra ngoài.
Đúng nghĩa và cấu trúc
let somebody do something: cho phép ai làm gì
C. Ra ngoài được cha mẹ cho phép.
Sai nghĩa
D. Mặc dù cha mẹ họ không cho, họ vẫn ra ngoài.
Sai nghĩa