Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 9 Global Success có đáp án - Đề 10

They are expected (30) __________ only photos and leave only footprints.

17/40

They are expected (30) __________ only photos and leave only footprints.

take

taking

to take

took

Giải thích

A. take: lấy, chụp (động từ nguyên thể)

B. taking: lấy, chụp (V-ing)

C. to take: để lấy, chụp (to V)

D. took: đã lấy, đã chụp (quá khứ)

Ta có cấu trúc bị động với động từ "expect": be expected to do something (được kỳ vọng/mong đợi làm gì).

Câu gốc có thành ngữ nổi tiếng trong du lịch sinh thái: "Take nothing but pictures, leave nothing but footprints" (Không lấy gì ngoài những bức ảnh, không để lại gì ngoài những dấu chân).

→ They are expected to take only photos and leave only footprints.

Dịch: Họ được kỳ vọng là chỉ chụp ảnh và chỉ để lại những dấu chân.

Chọn C.