They are expected (30) __________ only photos and leave only footprints.
Giải thích
A. take: lấy, chụp (động từ nguyên thể)
B. taking: lấy, chụp (V-ing)
C. to take: để lấy, chụp (to V)
D. took: đã lấy, đã chụp (quá khứ)
Ta có cấu trúc bị động với động từ "expect": be expected to do something (được kỳ vọng/mong đợi làm gì).
Câu gốc có thành ngữ nổi tiếng trong du lịch sinh thái: "Take nothing but pictures, leave nothing but footprints" (Không lấy gì ngoài những bức ảnh, không để lại gì ngoài những dấu chân).
→ They are expected to take only photos and leave only footprints.
Dịch: Họ được kỳ vọng là chỉ chụp ảnh và chỉ để lại những dấu chân.
Chọn C.