They also ensure that children have (29) _________ to medical treatment, including necessary vaccinations.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
right (n): quyền
access (n): sự truy cập => have access to: có quyền truy cập vào
way (n): đường/ phương thức/ cách thức
foundation (n): nền tảng
They also ensure that children have access to medical treatment, including necessary vaccinations.
Dịch nghĩa: Họ cũng đảm bảo rằng trẻ em được tiếp cận với điều trị y tế, bao gồm cả việc tiêm chủng cần thiết.