They all (3) __________ lunch in a wooden hut near the barn and ate sandwiches, fresh fruit and milk.
Giải thích
Đáp án đúng là A
A. had: đã ăn / đã dùng (bữa ăn)
B. took: đã lấy
C. saw: đã thấy
D. watched: đã xem
Cụm từ cố định (collocation): have lunch (ăn trưa). Vì toàn bộ đoạn văn đang kể về sự việc trong quá khứ nên ta chia động từ về quá khứ đơn là "had lunch".
→ They all had lunch in a wooden hut near the barn...
Dịch nghĩa: Tất cả họ đã ăn trưa trong một túp lều gỗ gần nhà kho...
Chọn A.