These workshops aim to provide (2) ____________ advice on job searching and interview skills.
Giải thích
A. use (v/n): sử dụng / mục đích sử dụng.
B. useful (adj): hữu ích.
C. usefully (adv): một cách hữu ích.
D. useless (adj): vô ích, không có tác dụng.
Phân tích từ loại: Khoảng trống nằm ngay trước danh từ “advice” (lời khuyên). Ta cần một tính từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ này. Dựa vào ngữ cảnh tích cực của bài, tính từ “hữu ích” là lựa chọn chính xác.
Chọn B. useful
→ These workshops aim to provide useful advice on job searching and interview skills.
Dịch nghĩa: Những hội thảo này nhằm mục đích cung cấp những lời khuyên hữu ích về kỹ năng tìm kiếm việc làm và phỏng vấn.