These strategies can help you make progress in a (31) _____.
Giải thích
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “environment” (môi trường) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là hai tính từ: “fast-paced” (nhịp độ nhanh) và “competitive” (có tính cạnh tranh). Theo thói quen sử dụng (collocation) và trật tự tính từ, từ chỉ nhịp độ/tốc độ mang tính khái quát (fast-paced) thường đứng trước từ chỉ tính chất/đặc điểm cụ thể hơn (competitive). Trật tự đúng là: fast-paced competitive environment.
Chọn C. fast-paced competitive environment
→ These strategies can help you make progress in a fast-paced competitive environment.
Dịch nghĩa: Những chiến lược này có thể giúp bạn tiến bộ trong một môi trường cạnh tranh với nhịp độ nhanh.