These policies aim (26) __________ the quality of tourism over quantity.
Giải thích
A. promoting: thúc đẩy (V-ing)
B. to promote: để thúc đẩy (to V)
C. promote: thúc đẩy (V-nguyên thể)
D. promoted: được thúc đẩy (V-ed/Phân từ II)
Cấu trúc: aim to do something: nhằm mục đích làm gì.
Theo sau "aim" cần một động từ ở dạng "to V".
→ These policies aim to promote the quality of tourism over quantity.
Dịch: Những chính sách này nhằm mục đích thúc đẩy chất lượng du lịch hơn là số lượng.
Chọn B.