These platforms offer greater (3) ______ by allowing students to access lessons anytime and anywhere.
Giải thích
A. flexible (adj): linh hoạt.
B. flexibility (n): sự linh hoạt.
C. flexibly (adv): một cách linh hoạt.
D. flex (v/n): uốn cong, khoe khoang.
Phía trước khoảng trống là tính từ so sánh hơn “greater” (lớn hơn, tuyệt vời hơn). Theo quy tắc, sau tính từ bắt buộc phải là một danh từ để tạo thành cụm danh từ.
Chọn B. flexibility
→ These platforms offer greater flexibility by allowing students to access lessons anytime and anywhere.
Dịch nghĩa: Những nền tảng này mang lại sự linh hoạt lớn hơn bằng cách cho phép học sinh truy cập các bài học mọi lúc mọi nơi.