These habits are simple, (33) ____________ they can greatly support your immune system ..........
Giải thích
A. although (conj): mặc dù (đứng đầu mệnh đề phụ, không dùng để nối hai mệnh đề độc lập ngăn cách bởi dấu phẩy như trong câu này).
B. so (conj): vì vậy, cho nên (chỉ kết quả).
C. but (conj): nhưng (chỉ sự tương phản).
D. because (conj): bởi vì (chỉ nguyên nhân).
Phân tích: Hai vế của câu mang ý nghĩa tương phản với nhau: "Những thói quen này thì đơn giản" >< "chúng có thể hỗ trợ rất lớn...". Liên từ đẳng lập chỉ sự tương phản phù hợp nhất là "but".
Chọn C. but
→ These habits are simple, but they can greatly support your immune system...
Dịch nghĩa: Những thói quen này rất đơn giản, nhưng chúng có thể hỗ trợ rất lớn cho hệ thống miễn dịch của bạn...